Trang chủ
Quản lý tin
Tin nhắn
Thông báo
HOẠT ĐỘNG
TIN MỚI
Vui lòng đăng nhập để xem danh sách hoạt động.
Đăng ký / Đăng nhập
Chúng tôi không có cập nhật nào. Vui lòng kiểm tra lại sau
Bahasa Indonesia
Deutsch
English
español
français
italiano
português
Tiếng Việt
Türkçe
русский
العربية
हिन्दी
日本語
简体中文
한국어
₫
AED - AED - United Arab Emirates Dirham
Af - AFN - Afghan Afghani
ALL - ALL - Albanian Lek
AMD - AMD - Armenian Dram
ANG - ANG - ANG
AOA - AOA - AOA
AR$ - ARS - Argentine Peso
AU$ - AUD - Australian Dollar
AWG - AWG - AWG
man. - AZN - Azerbaijani Manat
KM - BAM - Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
BBD - BBD - BBD
Tk - BDT - Bangladeshi Taka
BGN - BGN - Bulgarian Lev
BD - BHD - Bahraini Dinar
FBu - BIF - Burundian Franc
BMD - BMD - BMD
BN$ - BND - Brunei Dollar
Bs - BOB - Bolivian Boliviano
R$ - BRL - Brazilian Real
BSD - BSD - BSD
BTC - BTC - BTC
BTN - BTN - BTN
BWP - BWP - Botswanan Pula
Br - BYN - Belarusian Ruble
BZ$ - BZD - Belize Dollar
CA$ - CAD - Canadian Dollar
CDF - CDF - Congolese Franc
CHF - CHF - Swiss Franc
CLF - CLF - CLF
CL$ - CLP - Chilean Peso
CNH - CNH - CNH
CN¥ - CNY - Chinese Yuan
CO$ - COP - Colombian Peso
₡ - CRC - Costa Rican Colón
CUC - CUC - CUC
CUP - CUP - CUP
CV$ - CVE - Cape Verdean Escudo
Kč - CZK - Czech Republic Koruna
Fdj - DJF - Djiboutian Franc
Dkr - DKK - Danish Krone
RD$ - DOP - Dominican Peso
DA - DZD - Algerian Dinar
EGP - EGP - Egyptian Pound
Nfk - ERN - Eritrean Nakfa
Br - ETB - Ethiopian Birr
€ - EUR - Euro
FJD - FJD - FJD
FKP - FKP - FKP
£ - GBP - British Pound Sterling
GEL - GEL - Georgian Lari
GGP - GGP - GGP
GH₵ - GHS - Ghanaian Cedi
GIP - GIP - GIP
GMD - GMD - GMD
FG - GNF - Guinean Franc
GTQ - GTQ - Guatemalan Quetzal
GYD - GYD - GYD
HK$ - HKD - Hong Kong Dollar
HNL - HNL - Honduran Lempira
kn - HRK - Croatian Kuna
HTG - HTG - HTG
Ft - HUF - Hungarian Forint
Rp - IDR - Indonesian Rupiah
₪ - ILS - Israeli New Sheqel
IMP - IMP - IMP
Rs - INR - Indian Rupee
IQD - IQD - Iraqi Dinar
IRR - IRR - Iranian Rial
Ikr - ISK - Icelandic Króna
JEP - JEP - JEP
J$ - JMD - Jamaican Dollar
JD - JOD - Jordanian Dinar
¥ - JPY - Japanese Yen
Ksh - KES - Kenyan Shilling
KGS - KGS - KGS
KHR - KHR - Cambodian Riel
CF - KMF - Comorian Franc
KPW - KPW - KPW
₩ - KRW - South Korean Won
KD - KWD - Kuwaiti Dinar
KYD - KYD - KYD
KZT - KZT - Kazakhstani Tenge
LAK - LAK - LAK
L.L. - LBP - Lebanese Pound
SLRs - LKR - Sri Lankan Rupee
LRD - LRD - LRD
LSL - LSL - LSL
LD - LYD - Libyan Dinar
MAD - MAD - Moroccan Dirham
MDL - MDL - Moldovan Leu
MGA - MGA - Malagasy Ariary
MKD - MKD - Macedonian Denar
MMK - MMK - Myanma Kyat
MNT - MNT - MNT
MOP$ - MOP - Macanese Pataca
MRU - MRU - MRU
MURs - MUR - Mauritian Rupee
MVR - MVR - MVR
MWK - MWK - MWK
MX$ - MXN - Mexican Peso
RM - MYR - Malaysian Ringgit
MTn - MZN - Mozambican Metical
N$ - NAD - Namibian Dollar
₦ - NGN - Nigerian Naira
C$ - NIO - Nicaraguan Córdoba
Nkr - NOK - Norwegian Krone
NPRs - NPR - Nepalese Rupee
NZ$ - NZD - New Zealand Dollar
OMR - OMR - Omani Rial
B/. - PAB - Panamanian Balboa
S/. - PEN - Peruvian Nuevo Sol
PGK - PGK - PGK
₱ - PHP - Philippine Peso
PKRs - PKR - Pakistani Rupee
zł - PLN - Polish Zloty
₲ - PYG - Paraguayan Guarani
QR - QAR - Qatari Rial
RON - RON - Romanian Leu
din. - RSD - Serbian Dinar
RUB - RUB - Russian Ruble
RWF - RWF - Rwandan Franc
SR - SAR - Saudi Riyal
SBD - SBD - SBD
SCR - SCR - SCR
SDG - SDG - Sudanese Pound
Skr - SEK - Swedish Krona
S$ - SGD - Singapore Dollar
SHP - SHP - SHP
SLL - SLL - SLL
Ssh - SOS - Somali Shilling
SRD - SRD - SRD
SSP - SSP - SSP
STD - STD - STD
STN - STN - STN
SVC - SVC - SVC
SY£ - SYP - Syrian Pound
SZL - SZL - SZL
฿ - THB - Thai Baht
TJS - TJS - TJS
TMT - TMT - TMT
DT - TND - Tunisian Dinar
T$ - TOP - Tongan Paʻanga
TL - TRY - Turkish Lira
TT$ - TTD - Trinidad and Tobago Dollar
NT$ - TWD - New Taiwan Dollar
TSh - TZS - Tanzanian Shilling
₴ - UAH - Ukrainian Hryvnia
USh - UGX - Ugandan Shilling
$ - USD - US Dollar
$U - UYU - Uruguayan Peso
UZS - UZS - Uzbekistan Som
VES - VES - VES
₫ - VND - Vietnamese Dong
VUV - VUV - VUV
WST - WST - WST
FCFA - XAF - CFA Franc BEAC
XCD - XCD - XCD
YR - YER - Yemeni Rial
R - ZAR - South African Rand
ZMW - ZMW - ZMW
ZWL$ - ZWL - Zimbabwean Dollar
Thêm
Đăng ký / Đăng nhập
Tin đã lưu
Tìm kiếm đã lưu
Bạn bè
Số dư tài khoản
Danh mục
BẤT ĐỘNG SẢN
Apartment | Penthouse
House | Villa
Land | Private Island
Office Building | Castle
Hotel | Resort & Spa
VVIP
Máy Bay | Du Thuyền
Private Jets
Aircrafts
Helicopters
Motor Yachts
Sailing Yachts
Others
XE Ô TÔ & PHƯƠNG TIỆN KHÁC
Cars
CLASSIC CARS
ELECTRIC CARS
Motorcycles
Bikes
Phương Tiện Khác
ĐỒNG HỒ
Quartz
Manual Winding & Automatic
Tourbillon
Skeleton
Watch Safes
OTHERS
TRANG SỨC XA XỈ
Trang Sức Kim Cương
Trang Sức Vàng
Trang Sức Bạc
Đá Quý
Vật Phẩm Phong Thuỷ
VINTAGE JEWELRY
THỜI TRANG XA XỈ
Túi Xách
Ví Cầm Tay
Trang Phục
Giày Dép
Mắt Kính
Mỹ Phẩm
Nước Hoa
Rương
NGHỆ THUẬT & TRANG TRÍ
Tranh Nghệ Thuật
Đèn Trang Trí
Sưu Tầm
Đồ Cổ
Điêu Khắc
Nến Thơm
TOUR & DỊCH VỤ DU LỊCH
Tour Tết
Tour Cao Cấp
Tour Tiêu Chuẩn
Tour Giờ Chót
Hướng Dẫn Viên
Thuê Xe
Visa
Du Học
Định Cư
Bảo Hiểm
NHÀ HÀNG & KHÁCH SẠN
Lưu Trú
PRIVATE HOUSE & VILLAS
APARTMENTS & OTHERS
FINE DINING
Nhà Hàng
COFFEE & LOUNGE
CHUYÊN GIA | SẢN PHẨM | DỊCH VỤ
Marketing
Thiết Kế
Giáo Dục
Sức Khoẻ
Thẩm Mỹ
Công Nghệ
Kỹ Thuật
Đổi Mới Sáng Tạo
Tài Chính Kế Toán
Đăng nhập
Đăng tin
Trang chủ
Máy Bay | Du Thuyền
Private Jets
1997 CITATION ULTRA SN 0444 for Sale | Dallas 🇺🇸
Tin cá nhân đăng 4 tháng trước
1997 CITATION ULTRA SN 0444 for Sale | Dallas 🇺🇸
Private Jets
48,734,093,000 ₫
Lưu tin
Tin đã lưu
1997 CITATION ULTRA PRICE: $1,849,000 SERIAL NUMBER 0444 SPECIFICATIONS CABIN SPECIFICATIONS Passenger capacity: 8 Executive Passengers + 2 Pilots Overall cabin length: 17.4 ft 11 in (5.30 m) Cabin height: 4 ft 10 in (1.24 m) Cabin width: 4 ft 10 in (1.24 m) PERFORMANCE Maximum range (14 pax / 2 crew): 1,651 nm /3,057 km Service Ceiling: 45,000 ft – 13,716 m High-speed cruise: 400 kts AMENITIES Ground A/C – Special Zephyr R-134A A/C GoGO L-3 WiFi Devore Tel-Tail Recognition Lights Engine Chip Detector Oil Filter Bypass Indicator Single Point Refueling Locking Fuel Caps BAGGAGE CAPACITY Internal Baggage Capacity: 41 ft³ AIRFRAME STATUS MODEL YEAR: 1997 SERIAL NUMBER: 560-0444 REGISTRATION: N444ZH TOTAL TIME: 13,430 TOTAL LANDINGS: 10,995 ENGINE STATUS NO 1 ENGINE ]T15D-5D TSN: 12,619.6 CSN: 9,728 TSOH: 1918.4 Hours HSI: 224.4 Hours NO 2 ENGINE JT15D-5D TSN: 12,752.6 CSN: 10,132 TSOH: 2107.9 Hours HSI: 224.4 Hours AVIONICS • Honeywell Primus 1000 Dual Flight Director /| Autopilot System • CD-850 Standby Control Head • Air Data Computer • JetTech Dual Garmin GTN-750NXi Nav/Com/GPS • Collins ALT-55B Radio Altimeter. • Honeywell KHF-950 HF • Garmin Flight Stream 510 • Garmin GMA-35 Remote Audio Panel • Dual Honeywell C14D and VG14A Attitude Gyro System • Honeywell Primus Three Tube EFIS • Mid-Continent MD302 Standby Attitude Gyro • Honeywell Primus 660 Weather Radar System • L-3 A200S 120 minute CVR • Honeywell Mark VII EGPWS • Airtex ELTI • Honeywell CAS 67A TCAS II with Change 7.0 • Garmin GDL-88 ADS-B In • Dual Garmin GTX-3000 Transponders ADS-B Out | ADDITIONAL EQUIPMENT • Ground A/C - Special Zephyr R-134A A/C • GoGO L-3 WiFi • Devore Tel-Tail Recognition Lights • Engine Chip Detector • Oil Filter Bypass Indicator • Single Point Refueling • Locking Fuel Caps EXTERIOR • 2023 New Paint | • Overall White accented by bold geometric stripes in varying shades of Blue. INTERIOR • 2021 New Interior • Eight passenger configuration including belted lav seat. • Seven club chairs finished in brown leather. • Forward galley with hot and cold liquid dispensers • Aft baggage with Ski Tube. • Forward baggage in the nose. ——— Leviate Air Group 1700 Pacific St #4600, Dallas, TX, United States, Texas Phone: +1 877-407-8507 Email: fly@leviateair.com CONTACT Randall Mize Mobile: +1 (214) 676-6975 Email: randall@leviateair.com
Nhấn để hiện số:
+19726****47
Khu Vực
1700 Pacific St #4600, Dallas, TX, United States, Texas, Dallas, Texas (TX)
Hỏi người bán qua chat
Mặt hàng này còn không?
Sản phẩm này còn không ạ?
Bạn có ship hàng không?
Giá còn thương lượng không?
Có giao hàng được không?
Chia sẻ tin đăng này cho bạn bè:
Đánh giá
Viết đánh giá
0.0
/ 5
Chưa có đánh giá
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Xem tất cả đánh giá
Mã tin đăng:
10993287
Tin đăng này đã được kiểm duyệt. Nếu gặp vấn đề, vui lòng báo cáo tin đăng hoặc liên hệ CSKH để được trợ giúp.
Xem thêm ››
Báo tin không hợp lệ
Báo tin đã bán
Leviate Air Group
•
Hoạt động 4 ngày trước
Xem trang
Thương nhân
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Phản hồi chat
99%
+19726****47
BẤM ĐỂ HIỆN SỐ
Email cho người bán
CHAT VỚI NGƯỜI BÁN
Báo cáo tin không hợp lệ
Lừa đảo
Trùng lặp
Hàng đã bán
Không liên lạc được
Thông tin không đúng thực tế
Hàng giả, hàng nhái, hàng dựng
Hàng hư hỏng sau khi mua
Lý do khác
Báo cáo tin đã bán
Đánh giá tin
0
/80
Tất cả đánh giá
Tất cả
Tin đăng tương tự
Xem tất cả
12
VIP PREMIUM 💎
💎 2025 Vision G2+ SN 0656 for Sale | Missouri 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
94,885,200,000 ₫
10
VIP ⭐️
⭐️ 2017 Vision SF50 SN 0016 for Sale | AZ 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
47,442,600,000 ₫
11
VIP PREMIUM 💎
💎 2005 Citation CJ2+ SN 525A-0301 for Sale | Georgia 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
105,032,645,000 ₫
7
VIP PREMIUM 💎
💎 2011 Citation CJ4 SN 525C-0053 for Sale | Arkansas 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
118,606,500,000 ₫
9
SPONSORED
🎁 2003 Falcon 2000EX SN 16 for Sale | CA 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
210,724,215,000 ₫
6
2004 Hawker 800XP SN 258649 for Sale | FL 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
78,939,215,000 ₫
10
VIP ⭐️
⭐️ 2023 Vision SF50-G2 SN 0533 for Sale | CA 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
88,269,593,000 ₫
7
VIP PREMIUM 💎
💎 2024 Vision SF50-G2 SN 0597 for Sale | Wisconsin 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
86,951,743,000 ₫
10
2008 GULFSTREAM G200 SN 194 for Sale (POR) | Texas 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
154,188,450,000 ₫
9
2004 Premier 1 SN RB-100 for Sale | Texas 🇺🇸 🇺🇸
Chưa có đánh giá
34,659,455,000 ₫
Gọi điện
SMS
Email
Trang chủ
Quản lý tin
Đăng tin
Thông báo
Tài khoản
+84777987708
+84797799800
+84797799800